tột bực
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở mức độ cao nhất, không thể hơn được nữa: "tột bực" diễn tả trạng thái, cảm xúc, hoặc phẩm chất đạt đến giới hạn tối đa, vượt trên mọi mức độ thông thường.
- Cực kỳ, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh sự mãnh liệt, sâu sắc của một điều gì đó, thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy cảm thấy vui sướng tột bực khi gặp lại gia đình sau nhiều năm xa cách. (Niềm vui của anh ấy đạt đến mức cao nhất, không thể diễn tả hơn.)
- Đó là một nỗi đau tột bực, khiến cô ấy không thể ngủ được. (Nỗi đau đạt đến mức cực kỳ nghiêm trọng.)
- Sự khó chịu tột bực khiến ông ấy phải la hét. (Cảm giác khó chịu ở mức tột cùng, không chịu đựng nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tột bực" + danh từ trừu tượng: Kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc phẩm chất để nhấn mạnh mức độ.
- tột bực hạnh phúc: hạnh phúc đến mức cao nhất.
- Họ sống trong tột bực hạnh phúc bên nhau. (Họ hạnh phúc vô cùng, không gì sánh bằng.)
- tột bực thông minh: thông minh vượt trội, không ai sánh kịp.
- Đứa trẻ đó có trí thông minh tột bực. (Trí thông minh của đứa trẻ đạt đến mức phi thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Tột bậc (tính từ): từ chuẩn, phổ biến hơn "tột bực", mang nghĩa tương tự. "Tột bực" là biến thể phương ngữ.
- Đây là thành công tột bậc trong sự nghiệp của ông ấy. (Thành công đạt đến mức cao nhất.)
- Tột đỉnh (tính từ): ở mức cao nhất, thường dùng cho sự nghiệp hoặc thành tựu.
- Anh ấy đã đạt đến tột đỉnh vinh quang. (Đỉnh cao của vinh quang.)
- Tột cùng (tính từ): ở mức cuối cùng, không thể vượt qua được.
- Sự nghèo khó tột cùng khiến họ phải bỏ làng đi. (Nghèo đến mức không thể tồi tệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Cực độ: ở mức rất cao, vượt trội.
- Cô ấy yêu thương con cái một cách cực độ. (Yêu thương ở mức mãnh liệt.)
- Vô cùng: không có giới hạn, rất nhiều.
- Anh ấy cảm thấy vô cùng biết ơn. (Biết ơn rất nhiều, không đo đếm được.)
- Tột bậc: như đã giải thích ở trên.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tột bực", nhưng có thể kết hợp trong các cụm mô tả như:
- Niềm vui tột bực: niềm vui đạt đến đỉnh điểm.
- Nỗi buồn tột bực: nỗi buồn sâu sắc nhất.